Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N3 › 種

Kanji – âm Hán Việt CHỦNG

Nghĩa: loại, giống, hạt · JLPT N3 · 14 nét

Hán ViệtCHỦNG
Nghĩaloại, giống, hạt
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét14
Cấp độJLPT N3

Cách viết chữ 種 (thứ tự nét)

1234567891011121314

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

1234567891011121314

Từ ghép thường gặp

chủng loại
hạt giống

Từ vựng JLPT có chữ 種

chủng loại, loại · N3
chủng tộc · N3
một loại, một kiểu · N3
các loại, nhiều loại · N1
giống (cây, vật nuôi); chủng loại · N1
nhiều loại, đủ loại · N1
Học 367 kanji N3 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.