Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N3 › 美

Kanji – âm Hán Việt MỸ

Nghĩa: đẹp · JLPT N3 · 9 nét

Hán ViệtMỸ
Nghĩađẹp
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét9
Cấp độJLPT N3

Cách viết chữ 美 (thứ tự nét)

123456789

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

123456789

Từ ghép thường gặp

đẹp
bảo tàng mỹ thuật

Từ vựng JLPT có chữ 美

ngon · N5
đẹp · N4
bảo tàng mỹ thuật · N4
người đẹp, mỹ nhân · N3
làm đẹp, thẩm mỹ · N2
mỹ thuật · N1
phần thưởng · N1
ca ngợi, tán dương · N1
thanh lịch, duyên dáng · N1
Học 367 kanji N3 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.