Kanji 美 – âm Hán Việt MỸ
Nghĩa: đẹp · JLPT N3 · 9 nét
美
| Hán Việt | MỸ |
| Nghĩa | đẹp |
| Âm On (音読み) | ビ・ミ |
| Âm Kun (訓読み) | うつく(しい) |
| Số nét | 9 |
| Cấp độ | JLPT N3 |
Cách viết chữ 美 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
美しい うつくしいđẹp
美術館 びじゅつかんbảo tàng mỹ thuật
Từ vựng JLPT có chữ 美
美味しい おいしいngon · N5
美しい うつくしいđẹp · N4
美術館 びじゅつかんbảo tàng mỹ thuật · N4
美人 びじんngười đẹp, mỹ nhân · N3
美容 びようlàm đẹp, thẩm mỹ · N2
美術 びじゅつmỹ thuật · N1
褒美 ほうびphần thưởng · N1
賛美 さんびca ngợi, tán dương · N1
優美 ゆうびthanh lịch, duyên dáng · N1