Kanji 鐘 – âm Hán Việt CHUNG
Nghĩa: chuông · JLPT N1 · 20 nét
鐘
| Hán Việt | CHUNG |
| Nghĩa | chuông |
| Âm On (音読み) | ショウ |
| Âm Kun (訓読み) | かね |
| Số nét | 20 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 鐘 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
鐘 かねchuông (chùa)
警鐘 けいしょうhồi chuông cảnh tỉnh
Từ vựng JLPT có chữ 鐘
釣り鐘 つりがねchuông chùa · N1