Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 陶

Kanji – âm Hán Việt ĐÀO

Nghĩa: đồ gốm · JLPT N1 · 11 nét

Hán ViệtĐÀO
Nghĩađồ gốm
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét11
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 陶 (thứ tự nét)

1234567891011

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

1234567891011

Từ ghép thường gặp

đồ gốm
nghề gốm

Từ vựng JLPT có chữ 陶

đồ gốm · N1
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.