Kanji 勺 – âm Hán Việt CHƯỚC
Nghĩa: cái muôi; 1/10 hợp · JLPT N1 · 3 nét
勺
| Hán Việt | CHƯỚC |
| Nghĩa | cái muôi; 1/10 hợp |
| Âm On (音読み) | シャク |
| Âm Kun (訓読み) | – |
| Số nét | 3 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 勺 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
一勺 いっしゃくmột shaku (khoảng 18 ml)