Kanji 爵 – âm Hán Việt TƯỚC
Nghĩa: tước vị · JLPT N1 · 17 nét
爵
| Hán Việt | TƯỚC |
| Nghĩa | tước vị |
| Âm On (音読み) | シャク |
| Âm Kun (訓読み) | – |
| Số nét | 17 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 爵 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
爵位 しゃくいtước vị
伯爵 はくしゃくbá tước