Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 掌

Kanji – âm Hán Việt CHƯỞNG

Nghĩa: lòng bàn tay; nắm giữ · JLPT N1 · 12 nét

Hán ViệtCHƯỞNG
Nghĩalòng bàn tay; nắm giữ
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét12
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 掌 (thứ tự nét)

123456789101112

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

123456789101112

Từ ghép thường gặp

nhân viên soát vé (tàu, xe)
nắm giữ, nắm bắt

Từ vựng JLPT có chữ 掌

nhân viên soát vé, trưởng toa (tàu, xe buýt) · N2
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.