Kanji 麗 – âm Hán Việt LỆ
Nghĩa: đẹp, lộng lẫy · JLPT N1 · 19 nét
麗
| Hán Việt | LỆ |
| Nghĩa | đẹp, lộng lẫy |
| Âm On (音読み) | レイ |
| Âm Kun (訓読み) | うるわ(しい)・うら(らか) |
| Số nét | 19 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 麗 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
綺麗 きれいđẹp; sạch
華麗 かれいhoa lệ, lộng lẫy
Từ vựng JLPT có chữ 麗
綺麗 きれいđẹp; sạch sẽ, gọn gàng · N5