Kanji 椎 – âm Hán Việt CHUY
Nghĩa: đốt sống · JLPT N1 · 12 nét
椎
| Hán Việt | CHUY |
| Nghĩa | đốt sống |
| Âm On (音読み) | ツイ・スイ |
| Âm Kun (訓読み) | つち・う(つ) |
| Số nét | 12 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 椎 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
脊椎 せきついcột sống
椎茸 しいたけnấm hương