Kanji 拙 – âm Hán Việt CHUYẾT
Nghĩa: vụng về · JLPT N1 · 8 nét
拙
| Hán Việt | CHUYẾT |
| Nghĩa | vụng về |
| Âm On (音読み) | セツ |
| Âm Kun (訓読み) | つたな(い) |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 拙 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
稚拙 ちせつnon nớt, vụng về
拙い つたないvụng về