Kanji 侍 – âm Hán Việt THỊ
Nghĩa: hầu hạ; samurai · JLPT N1 · 8 nét
侍
| Hán Việt | THỊ |
| Nghĩa | hầu hạ; samurai |
| Âm On (音読み) | ジ・シ |
| Âm Kun (訓読み) | さむらい・はべ(る) |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 侍 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
侍 さむらいvõ sĩ samurai
侍従 じじゅうthị thần