Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N4 › 古

Kanji – âm Hán Việt CỔ

Nghĩa: cũ, cổ · JLPT N4 · 5 nét

Hán ViệtCỔ
Nghĩacũ, cổ
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét5
Cấp độJLPT N4

Cách viết chữ 古 (thứ tự nét)

12345

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345

Từ ghép thường gặp

cũ
đồ cũ

Từ vựng JLPT có chữ 古

cũ, cổ (đồ vật) · N5
đồ cũ, hàng đã qua sử dụng · N3
cổ điển, tác phẩm kinh điển · N2
luyện tập (võ, nghệ thuật) · N2
quê hương, quê nhà · N2
~ cũ (tiền tố: đồ cũ, vd 古本 sách cũ) · N2
cổ đại · N1
khảo cổ học · N1
Học 166 kanji N4 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.