Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N2 › 固

Kanji – âm Hán Việt CỐ

Nghĩa: cứng, vững chắc · JLPT N2 · 8 nét

Hán ViệtCỐ
Nghĩacứng, vững chắc
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét8
Cấp độJLPT N2

Cách viết chữ 固 (thứ tự nét)

12345678

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345678

Từ ghép thường gặp

cố định
cứng

Từ vựng JLPT có chữ 固

cứng, chắc · N4
đông cứng, rắn lại; được củng cố, ổn định · N2
cố định · N1
vốn có, cố hữu, riêng (của) · N1
ngoan cố, bướng bỉnh, cứng đầu · N1
làm cứng, làm đông lại; củng cố, làm vững chắc · N1
Học 367 kanji N2 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.