Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N2 › 羽

Kanji – âm Hán Việt VŨ

Nghĩa: lông vũ, cánh · JLPT N2 · 6 nét

Hán ViệtVŨ
Nghĩalông vũ, cánh
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét6
Cấp độJLPT N2

Cách viết chữ 羽 (thứ tự nét)

123456

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

123456

Từ ghép thường gặp

lông vũ, cánh
lông vũ

Từ vựng JLPT có chữ 羽

lông vũ; cánh (quạt, cầu lông) · N3
con (đếm chim, thỏ) · N2
Học 367 kanji N2 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.