Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N2 › 延

Kanji – âm Hán Việt DIÊN

Nghĩa: kéo dài, hoãn · JLPT N2 · 8 nét

Hán ViệtDIÊN
Nghĩakéo dài, hoãn
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét8
Cấp độJLPT N2

Cách viết chữ 延 (thứ tự nét)

12345678

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345678

Từ ghép thường gặp

hoãn lại
kéo dài

Từ vựng JLPT có chữ 延

sự hoãn lại, sự trì hoãn · N3
bị kéo dài, bị hoãn lại · N3
kéo dài, gia hạn, hoãn lại · N3
kéo dài, gia hạn · N2
tổng cộng (tính lũy kế); trả chậm · N1
Học 367 kanji N2 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.