Kanji 基 – âm Hán Việt CƠ
Nghĩa: nền, cơ sở, gốc · JLPT N1 · 11 nét
基
| Hán Việt | CƠ |
| Nghĩa | nền, cơ sở, gốc |
| Âm On (音読み) | キ |
| Âm Kun (訓読み) | もと・もとい |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 基 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
基本 きほんcơ bản
基準 きじゅんtiêu chuẩn
Từ vựng JLPT có chữ 基
基本 きほんcơ bản, cơ sở · N3
基づく もとづくdựa trên, căn cứ vào · N3
基準 きじゅんtiêu chuẩn, chuẩn mực · N2
基地 きちcăn cứ · N2
基礎 きそcơ sở, nền tảng · N2
基盤 きばんnền tảng, cơ sở · N2
基金 ききんquỹ · N1