Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 基

Kanji – âm Hán Việt CƠ

Nghĩa: nền, cơ sở, gốc · JLPT N1 · 11 nét

Hán ViệtCƠ
Nghĩanền, cơ sở, gốc
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét11
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 基 (thứ tự nét)

1234567891011

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

1234567891011

Từ ghép thường gặp

cơ bản
tiêu chuẩn

Từ vựng JLPT có chữ 基

cơ bản, cơ sở · N3
dựa trên, căn cứ vào · N3
tiêu chuẩn, chuẩn mực · N2
căn cứ · N2
cơ sở, nền tảng · N2
nền tảng, cơ sở · N2
quỹ · N1
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.