Kanji 価 – âm Hán Việt GIÁ
Nghĩa: giá, giá trị · JLPT N1 · 8 nét
価
| Hán Việt | GIÁ |
| Nghĩa | giá, giá trị |
| Âm On (音読み) | カ・ケ |
| Âm Kun (訓読み) | あたい |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 価 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
価格 かかくgiá cả
物価 ぶっかvật giá
Từ vựng JLPT có chữ 価
評価 ひょうかđánh giá · N3
価値 かちgiá trị · N3
価格 かかくgiá cả, giá · N3
高価 こうかgiá cao, đắt tiền · N3
物価 ぶっかvật giá, giá cả · N3
定価 ていかgiá niêm yết, giá cố định · N2