Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N2 › 骨

Kanji – âm Hán Việt CỐT

Nghĩa: xương · JLPT N2 · 10 nét

Hán ViệtCỐT
Nghĩaxương
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét10
Cấp độJLPT N2

Cách viết chữ 骨 (thứ tự nét)

12345678910

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345678910

Từ ghép thường gặp

xương
gãy xương

Từ vựng JLPT có chữ 骨

sự gãy xương · N3
lộ liễu, trắng trợn; thô tục · N1
đồ cổ · N1
Học 367 kanji N2 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.