Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N2 › 傾

Kanji – âm Hán Việt KHUYNH

Nghĩa: nghiêng · JLPT N2 · 13 nét

Hán ViệtKHUYNH
Nghĩanghiêng
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét13
Cấp độJLPT N2

Cách viết chữ 傾 (thứ tự nét)

12345678910111213

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345678910111213

Từ ghép thường gặp

khuynh hướng
nghiêng

Từ vựng JLPT có chữ 傾

khuynh hướng, xu hướng · N3
nghiêng; thiên về, ngả về · N2
thoai thoải; suôn sẻ, êm ả · N2
độ nghiêng, dốc; nghiêng · N1
nghiêng, làm nghiêng; dồn (sức, tâm trí); lắng (tai) · N1
Học 367 kanji N2 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.