Kanji 拒 – âm Hán Việt CỰ
Nghĩa: cự tuyệt, từ chối · JLPT N1 · 8 nét
拒
| Hán Việt | CỰ |
| Nghĩa | cự tuyệt, từ chối |
| Âm On (音読み) | キョ・ゴ |
| Âm Kun (訓読み) | こば(む) |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 拒 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
拒否 きょひtừ chối, bác bỏ
拒絶 きょぜつcự tuyệt
Từ vựng JLPT có chữ 拒
拒否 きょひtừ chối, bác bỏ, phủ quyết · N1
拒絶 きょぜつcự tuyệt, từ chối · N1