Kanji 刑 – âm Hán Việt HÌNH
Nghĩa: hình phạt · JLPT N1 · 6 nét
刑
| Hán Việt | HÌNH |
| Nghĩa | hình phạt |
| Âm On (音読み) | ケイ |
| Âm Kun (訓読み) | – |
| Số nét | 6 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 刑 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
刑事 けいじhình sự; cảnh sát hình sự
死刑 しけいtử hình
Từ vựng JLPT có chữ 刑
刑事 けいじvụ án hình sự; cảnh sát hình sự · N3
死刑 しけいtử hình · N1
刑罰 けいばつhình phạt · N1