Kanji 塚 – âm Hán Việt TRỦNG
Nghĩa: gò, mô đất · JLPT N1 · 12 nét
塚
| Hán Việt | TRỦNG |
| Nghĩa | gò, mô đất |
| Âm On (音読み) | チョウ |
| Âm Kun (訓読み) | つか・づか |
| Số nét | 12 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 塚 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
貝塚 かいづかgò vỏ sò
塚 つかgò đất, mộ