Kanji 糾 – âm Hán Việt CỦ
Nghĩa: xoắn; tra xét · JLPT N1 · 9 nét
糾
| Hán Việt | CỦ |
| Nghĩa | xoắn; tra xét |
| Âm On (音読み) | キュウ |
| Âm Kun (訓読み) | ただ(す) |
| Số nét | 9 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 糾 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
糾弾 きゅうだんlên án
紛糾 ふんきゅうrối ren