Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 漬

Kanji – âm Hán Việt TÍ

Nghĩa: ngâm, muối (dưa) · JLPT N1 · 14 nét

Hán ViệtTÍ
Nghĩangâm, muối (dưa)
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét14
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 漬 (thứ tự nét)

1234567891011121314

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

1234567891011121314

Từ ghép thường gặp

dưa muối
ngâm, muối

Từ vựng JLPT có chữ 漬

ngâm; muối (dưa) · N4
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.