Kanji 菊 – âm Hán Việt CÚC
Nghĩa: hoa cúc · JLPT N1 · 11 nét
菊
| Hán Việt | CÚC |
| Nghĩa | hoa cúc |
| Âm On (音読み) | キク |
| Âm Kun (訓読み) | – |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 菊 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
菊 きくhoa cúc
菊花 きっかhoa cúc
Nghĩa: hoa cúc · JLPT N1 · 11 nét
| Hán Việt | CÚC |
| Nghĩa | hoa cúc |
| Âm On (音読み) | キク |
| Âm Kun (訓読み) | – |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước: