Kanji 脚 – âm Hán Việt CƯỚC
Nghĩa: chân, cẳng · JLPT N1 · 11 nét
脚
| Hán Việt | CƯỚC |
| Nghĩa | chân, cẳng |
| Âm On (音読み) | キャク・キャ・カク |
| Âm Kun (訓読み) | あし |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 脚 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
脚本 きゃくほんkịch bản
失脚 しっきゃくmất chức, thất thế
Từ vựng JLPT có chữ 脚
足; 脚 あしbàn chân; chân · N5
脚本 きゃくほんkịch bản · N1
失脚 しっきゃくmất chức, thất thế, bị lật đổ · N1
脚色 きゃくしょくchuyển thể thành kịch; thêm thắt, tô vẽ (câu chuyện) · N1