Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 脚

Kanji – âm Hán Việt CƯỚC

Nghĩa: chân, cẳng · JLPT N1 · 11 nét

Hán ViệtCƯỚC
Nghĩachân, cẳng
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét11
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 脚 (thứ tự nét)

1234567891011

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

1234567891011

Từ ghép thường gặp

kịch bản
mất chức, thất thế

Từ vựng JLPT có chữ 脚

bàn chân; chân · N5
kịch bản · N1
mất chức, thất thế, bị lật đổ · N1
chuyển thể thành kịch; thêm thắt, tô vẽ (câu chuyện) · N1
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.