Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 鋼

Kanji – âm Hán Việt CƯƠNG

Nghĩa: thép · JLPT N1 · 16 nét

Hán ViệtCƯƠNG
Nghĩathép
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét16
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 鋼 (thứ tự nét)

12345678910111213141516

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345678910111213141516

Từ ghép thường gặp

gang thép, sắt thép
thép

Từ vựng JLPT có chữ 鋼

sắt thép, gang thép · N1
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.