Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 頑

Kanji – âm Hán Việt NGOAN

Nghĩa: ngoan cố, cứng đầu · JLPT N1 · 13 nét

Hán ViệtNGOAN
Nghĩangoan cố, cứng đầu
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét13
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 頑 (thứ tự nét)

12345678910111213

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345678910111213

Từ ghép thường gặp

cố gắng
ngoan cố, bướng bỉnh

Từ vựng JLPT có chữ 頑

cố gắng, nỗ lực · N4
chắc chắn, bền; vạm vỡ · N1
ngoan cố, bướng bỉnh, cứng đầu · N1
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.