Kanji 頑 – âm Hán Việt NGOAN
Nghĩa: ngoan cố, cứng đầu · JLPT N1 · 13 nét
頑
| Hán Việt | NGOAN |
| Nghĩa | ngoan cố, cứng đầu |
| Âm On (音読み) | ガン |
| Âm Kun (訓読み) | かたく |
| Số nét | 13 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 頑 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
頑張る がんばるcố gắng
頑固 がんこngoan cố, bướng bỉnh
Từ vựng JLPT có chữ 頑
頑張る がんばるcố gắng, nỗ lực · N4
頑丈 がんじょうchắc chắn, bền; vạm vỡ · N1
頑固 がんこngoan cố, bướng bỉnh, cứng đầu · N1