Kanji 鎖 – âm Hán Việt TỎA
Nghĩa: xích, khóa, phong tỏa · JLPT N1 · 18 nét
鎖
| Hán Việt | TỎA |
| Nghĩa | xích, khóa, phong tỏa |
| Âm On (音読み) | サ |
| Âm Kun (訓読み) | くさり・とざ(す) |
| Số nét | 18 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 鎖 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
閉鎖 へいさđóng cửa, phong tỏa
連鎖 れんさdây chuyền, chuỗi
Từ vựng JLPT có chữ 鎖
閉鎖 へいさđóng cửa, phong tỏa · N1
封鎖 ふうさphong tỏa · N1