Kanji 鳩 – âm Hán Việt CƯU
Nghĩa: chim bồ câu · JLPT N1 · 13 nét
鳩
| Hán Việt | CƯU |
| Nghĩa | chim bồ câu |
| Âm On (音読み) | キュウ・ク |
| Âm Kun (訓読み) | はと・あつ(める) |
| Số nét | 13 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 鳩 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
鳩 はとchim bồ câu
伝書鳩 でんしょばとbồ câu đưa thư