Kanji 酔 – âm Hán Việt TÚY
Nghĩa: say · JLPT N1 · 11 nét
酔
| Hán Việt | TÚY |
| Nghĩa | say |
| Âm On (音読み) | スイ |
| Âm Kun (訓読み) | よ(う)・よ(い)・よ |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 酔 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
酔う ようsay
二日酔い ふつかよいsay rượu hôm sau, nôn nao
Từ vựng JLPT có chữ 酔
酔う ようsay (rượu); say (tàu xe) · N3
酔っ払い よっぱらいngười say rượu, kẻ say · N2
麻酔 ますいgây mê, gây tê · N1