Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N4 › 多

Kanji – âm Hán Việt ĐA

Nghĩa: nhiều · JLPT N4 · 6 nét

Hán ViệtĐA
Nghĩanhiều
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét6
Cấp độJLPT N4

Cách viết chữ 多 (thứ tự nét)

123456

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

123456

Từ ghép thường gặp

nhiều
có lẽ

Từ vựng JLPT có chữ 多

nhiều · N5
có lẽ · N5
ít nhiều, một chút · N3
hiếm khi (đi với phủ định) · N3
đa dạng · N1
bận rộn · N1
biểu quyết theo đa số · N1
nhiều, vô số (văn viết) · N1
Học 166 kanji N4 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.