Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N4 › 特

Kanji – âm Hán Việt ĐẶC

Nghĩa: đặc biệt · JLPT N4 · 10 nét

Hán ViệtĐẶC
Nghĩađặc biệt
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét10
Cấp độJLPT N4

Cách viết chữ 特 (thứ tự nét)

12345678910

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345678910

Từ ghép thường gặp

đặc biệt là
đặc biệt

Từ vựng JLPT có chữ 特

đặc biệt là · N4
đặc biệt · N4
tàu tốc hành đặc biệt · N4
đặc trưng, đặc điểm · N3
độc đáo, đặc thù · N3
ưu điểm, điểm mạnh · N3
xác định cụ thể, đặc định · N2
đặc thù, đặc biệt · N2
đặc sắc, đặc điểm · N2
bán hạ giá đặc biệt · N2
chuyên đề, số đặc biệt · N1
bằng sáng chế; giấy phép đặc biệt · N1
Học 166 kanji N4 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.