Kanji 私 – âm Hán Việt TƯ
Nghĩa: riêng tư, tôi · JLPT N4 · 7 nét
私
| Hán Việt | TƯ |
| Nghĩa | riêng tư, tôi |
| Âm On (音読み) | シ |
| Âm Kun (訓読み) | わたくし・わたし |
| Số nét | 7 |
| Cấp độ | JLPT N4 |
Cách viết chữ 私 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
私 わたしtôi
私立 しりつtư lập
Từ vựng JLPT có chữ 私
私用 しようviệc riêng, dùng cho việc riêng · N3
私立 しりつtư thục, tư lập · N2
私鉄 してつđường sắt tư nhân · N2
私物 しぶつđồ dùng cá nhân, tài sản riêng · N1
私有 しゆうtư hữu, sở hữu tư nhân · N1