Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 怠

Kanji – âm Hán Việt ĐÃI

Nghĩa: lười biếng · JLPT N1 · 9 nét

Hán ViệtĐÃI
Nghĩalười biếng
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét9
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 怠 (thứ tự nét)

123456789

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

123456789

Từ ghép thường gặp

lười biếng
chểnh mảng, lơ là

Từ vựng JLPT có chữ 怠

lười biếng, chểnh mảng · N3
lơ là, sao nhãng, chểnh mảng · N2
chểnh mảng, lơ là, tắc trách · N1
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.