Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N2 › 袋

Kanji – âm Hán Việt ĐẠI

Nghĩa: túi, bao · JLPT N2 · 11 nét

Hán ViệtĐẠI
Nghĩatúi, bao
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét11
Cấp độJLPT N2

Cách viết chữ 袋 (thứ tự nét)

1234567891011

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

1234567891011

Từ ghép thường gặp

túi giấy
găng tay

Từ vựng JLPT có chữ 袋

găng tay · N4
tất tabi (tất xẻ ngón kiểu Nhật) · N3
mẹ, má (khẩu ngữ, nam giới dùng) · N1
Học 367 kanji N2 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.