Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 揺

Kanji – âm Hán Việt DAO

Nghĩa: lay động, rung lắc · JLPT N1 · 12 nét

Hán ViệtDAO
Nghĩalay động, rung lắc
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét12
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 揺 (thứ tự nét)

123456789101112

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

123456789101112

Từ ghép thường gặp

rung, lắc
dao động, xáo trộn

Từ vựng JLPT có chữ 揺

rung, lắc, đung đưa · N4
dao động, rung lắc; xao động (tâm lý) · N3
lung lay, dao động · N1
lắc, rung; làm chấn động · N1
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.