Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 免

Kanji – âm Hán Việt MIỄN

Nghĩa: miễn, tránh, cho phép · JLPT N1 · 8 nét

Hán ViệtMIỄN
Nghĩamiễn, tránh, cho phép
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét8
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 免 (thứ tự nét)

12345678

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345678

Từ ghép thường gặp

giấy phép, bằng lái
miễn trừ

Từ vựng JLPT có chữ 免

giấy phép, bằng (lái xe) · N3
xin lỗi; từ chối, không chịu (khẩu ngữ) · N2
miễn thuế · N2
miễn, miễn trừ · N1
thoát khỏi, tránh được; được miễn · N1
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.