Kanji 既 – âm Hán Việt KÍ
Nghĩa: đã, rồi · JLPT N1 · 10 nét
既
| Hán Việt | KÍ |
| Nghĩa | đã, rồi |
| Âm On (音読み) | キ |
| Âm Kun (訓読み) | すで(に) |
| Số nét | 10 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 既 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
既に すでにđã, rồi
既婚 きこんđã kết hôn
Từ vựng JLPT có chữ 既
既に すでにđã, rồi · N3
既婚 きこんđã kết hôn · N1