Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 薦

Kanji – âm Hán Việt TIẾN

Nghĩa: tiến cử · JLPT N1 · 16 nét

Hán ViệtTIẾN
Nghĩatiến cử
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét16
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 薦 (thứ tự nét)

12345678910111213141516

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345678910111213141516

Từ ghép thường gặp

tiến cử, giới thiệu
tự tiến cử

Từ vựng JLPT có chữ 薦

tiến cử, giới thiệu · N3
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.