Kanji 薦 – âm Hán Việt TIẾN
Nghĩa: tiến cử · JLPT N1 · 16 nét
薦
| Hán Việt | TIẾN |
| Nghĩa | tiến cử |
| Âm On (音読み) | セン |
| Âm Kun (訓読み) | すす(める) |
| Số nét | 16 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 薦 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
推薦 すいせんtiến cử, giới thiệu
自薦 じせんtự tiến cử
Từ vựng JLPT có chữ 薦
推薦 すいせんtiến cử, giới thiệu · N3