Kanji 痘 – âm Hán Việt ĐẬU
Nghĩa: bệnh đậu mùa · JLPT N1 · 12 nét
痘
| Hán Việt | ĐẬU |
| Nghĩa | bệnh đậu mùa |
| Âm On (音読み) | トウ |
| Âm Kun (訓読み) | – |
| Số nét | 12 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 痘 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
天然痘 てんねんとうbệnh đậu mùa
水痘 すいとうthủy đậu