Kanji 凪
Nghĩa: lặng gió, biển lặng · JLPT N1 · 6 nét
凪
| Hán Việt | – |
| Nghĩa | lặng gió, biển lặng |
| Âm On (音読み) | – |
| Âm Kun (訓読み) | なぎ・な(ぐ) |
| Số nét | 6 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 凪 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
凪 なぎbiển lặng
朝凪 あさなぎbiển lặng buổi sáng