Kanji 捺 – âm Hán Việt NẠI
Nghĩa: ấn, đóng dấu · JLPT N1 · 11 nét
捺
| Hán Việt | NẠI |
| Nghĩa | ấn, đóng dấu |
| Âm On (音読み) | ナツ・ダツ |
| Âm Kun (訓読み) | さ(す)・お(す) |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 捺 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
捺印 なついんđóng dấu
押捺 おうなつấn (dấu, vân tay)