Kanji 堤 – âm Hán Việt ĐÊ
Nghĩa: đê · JLPT N1 · 12 nét
堤
| Hán Việt | ĐÊ |
| Nghĩa | đê |
| Âm On (音読み) | テイ |
| Âm Kun (訓読み) | つつみ |
| Số nét | 12 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 堤 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
堤防 ていぼうđê
堤 つつみđê, bờ đê
Từ vựng JLPT có chữ 堤
堤防 ていぼうđê, đê điều · N1