Kanji 逓 – âm Hán Việt ĐỆ
Nghĩa: lần lượt, chuyển tiếp · JLPT N1 · 10 nét
逓
| Hán Việt | ĐỆ |
| Nghĩa | lần lượt, chuyển tiếp |
| Âm On (音読み) | テイ |
| Âm Kun (訓読み) | かわ(る)・たがいに |
| Số nét | 10 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 逓 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
逓減 ていげんgiảm dần
逓信 ていしんbưu chính viễn thông