Kanji 吟 – âm Hán Việt NGÂM
Nghĩa: ngâm (thơ); xem xét · JLPT N1 · 7 nét
吟
| Hán Việt | NGÂM |
| Nghĩa | ngâm (thơ); xem xét |
| Âm On (音読み) | ギン |
| Âm Kun (訓読み) | – |
| Số nét | 7 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 吟 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
吟味 ぎんみxem xét kỹ
詩吟 しぎんngâm thơ
Từ vựng JLPT có chữ 吟
吟味 ぎんみxem xét kỹ, thẩm định kỹ lưỡng · N1
口吟む くちずさむngâm nga, hát khe khẽ · N1