Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N3 › 易

Kanji – âm Hán Việt DỊ, DỊCH

Nghĩa: dễ, trao đổi · JLPT N3 · 8 nét

Hán ViệtDỊ, DỊCH
Nghĩadễ, trao đổi
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét8
Cấp độJLPT N3

Cách viết chữ 易 (thứ tự nét)

12345678

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345678

Từ ghép thường gặp

dễ
mậu dịch

Từ vựng JLPT có chữ 易

dễ, đơn giản · N5
mậu dịch, thương mại · N4
dễ dàng, đơn giản · N3
dễ dãi, hời hợt; dễ dàng · N2
đơn giản, giản tiện · N1
ngán ngẩm, chùn bước, chịu thua · N1
Học 367 kanji N3 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.