Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 異

Kanji – âm Hán Việt DỊ

Nghĩa: khác, lạ · JLPT N1 · 11 nét

Hán ViệtDỊ
Nghĩakhác, lạ
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét11
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 異 (thứ tự nét)

1234567891011

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

1234567891011

Từ ghép thường gặp

bất thường
khác nhau

Từ vựng JLPT có chữ 異

khác thường, bất thường · N3
khác nhau, khác biệt · N3
thuyên chuyển, điều động (nhân sự) · N3
người khác giới · N1
điều kỳ diệu, kinh ngạc · N1
phản đối, ý kiến khác · N1
ý kiến khác, phản đối · N1
ý kiến khác, ý kiến phản đối · N1
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.