Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N2 › 液

Kanji – âm Hán Việt DỊCH

Nghĩa: chất lỏng · JLPT N2 · 11 nét

Hán ViệtDỊCH
Nghĩachất lỏng
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét11
Cấp độJLPT N2

Cách viết chữ 液 (thứ tự nét)

1234567891011

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

1234567891011

Từ ghép thường gặp

chất lỏng
máu, huyết dịch

Từ vựng JLPT có chữ 液

máu · N3
chất lỏng · N2
dung dịch · N1
Học 367 kanji N2 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.