Kanji 液 – âm Hán Việt DỊCH
Nghĩa: chất lỏng · JLPT N2 · 11 nét
液
| Hán Việt | DỊCH |
| Nghĩa | chất lỏng |
| Âm On (音読み) | エキ |
| Âm Kun (訓読み) | – |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Cách viết chữ 液 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
液体 えきたいchất lỏng
血液 けつえきmáu, huyết dịch
Từ vựng JLPT có chữ 液
血液 けつえきmáu · N3
液体 えきたいchất lỏng · N2
溶液 ようえきdung dịch · N1