Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N2 › 衣

Kanji – âm Hán Việt Y

Nghĩa: áo, quần áo · JLPT N2 · 6 nét

Hán ViệtY
Nghĩaáo, quần áo
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét6
Cấp độJLPT N2

Cách viết chữ 衣 (thứ tự nét)

123456

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

123456

Từ ghép thường gặp

quần áo, y phục
quần áo các loại

Từ vựng JLPT có chữ 衣

quần áo, y phục · N3
quần áo, hàng may mặc · N3
áo yukata (kimono mùa hè) · N2
ăn mặc ở, nhu cầu sinh hoạt cơ bản · N2
trang phục, y phục · N1
quần áo, y phục · N1
Học 367 kanji N2 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.